Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密やか
[Mật]
ひそやか
🔊
Tính từ đuôi na
yên tĩnh; tĩnh lặng; lén lút
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Từ liên quan đến 密やか
密
みつ
dày đặc; đông đúc
忍びやか
しのびやか
lén lút
粛然
しゅくぜん
im lặng; trang nghiêm
閑か
しずか
yên tĩnh; im lặng
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
静寂
せいじゃく
im lặng; tĩnh lặng; yên tĩnh
静粛
せいしゅく
im lặng
内密
ないみつ
bí mật
寂静
じゃくじょう
tĩnh lặng
密か
ひそか
bí mật; riêng tư
物静か
ものしずか
yên tĩnh
秘めやか
ひめやか
bí mật
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
閑寂
かんじゃく
yên tĩnh; yên bình; thanh bình
閑静
かんせい
yên tĩnh (ví dụ: khu phố); yên bình; thanh bình
Xem thêm