Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壁越し推量
[Bích Việt Thôi Lượng]
かべごしすいりょう
🔊
Danh từ chung
phỏng đoán
Hán tự
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
Từ liên quan đến 壁越し推量
あて推量
あてずいりょう
phỏng đoán; đoán mò
当て推量
あてずいりょう
phỏng đoán; đoán mò
憶測
おくそく
phỏng đoán; suy đoán; giả định
揣摩
しま
phỏng đoán; suy đoán
揣摩憶測
しまおくそく
phỏng đoán và suy đoán; suy diễn; tưởng tượng không có cơ sở
揣摩臆測
しまおくそく
phỏng đoán và suy đoán; suy diễn; tưởng tượng không có cơ sở
臆測
おくそく
phỏng đoán; suy đoán; giả định
あてずっぽう
đoán mò; phỏng đoán
予測
よそく
dự đoán; ước lượng
当てずっぽう
あてずっぽう
đoán mò; phỏng đoán
心当て
こころあて
dự đoán
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
憶見
おっけん
phỏng đoán
憶説
おくせつ
giả thuyết; suy đoán; phỏng đoán; suy luận
推測
すいそく
phỏng đoán; suy đoán
推考
すいこう
phỏng đoán; suy đoán
推論
すいろん
suy luận; suy diễn; quy nạp; lý luận
推量
すいりょう
phỏng đoán; suy đoán; giả định; suy diễn
臆見
おっけん
phỏng đoán
臆説
おくせつ
giả thuyết; suy đoán; phỏng đoán; suy luận
Xem thêm