向こう [Hướng]
向う [Hướng]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
bên kia; phía đối diện
JP: 彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。
VI: Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.
Danh từ chung
ở đằng kia; phía trước
JP: その男の子は向こうにいます。
VI: Cậu bé đó đang ở phía bên kia.
Danh từ chung
điểm đến; nơi đến
Danh từ chung
bên kia; phía bên kia
JP: 向こうの思う壷だぞ。
VI: Đó chính là điều họ mong muốn.
Danh từ chung
từ bây giờ; sắp tới