1. Thông tin cơ bản
- Từ: 勧誘
- Cách đọc: かんゆう
- Loại từ: danh từ; động từ する(勧誘する)
- Ý nghĩa khái quát: hành vi mời chào, lôi kéo, vận động ai đó tham gia/mua/đăng ký
- Sắc thái: trung tính đến hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh; có thể hàm ý mời chào dai dẳng
- Lĩnh vực hay gặp: bán hàng, tuyển dụng, câu lạc bộ/đoàn hội, dịch vụ, tôn giáo, tiếp thị
2. Ý nghĩa chính
- Mời chào/Chào mời: tiếp cận để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và mong được ký/đăng ký. Ví dụ: 電話で保険の勧誘。
- Lôi kéo/Vận động tham gia: kêu gọi tham gia câu lạc bộ, sự kiện, tổ chức. Ví dụ: 新入生をサークルに勧誘する。
- Tuyển mộ theo kiểu chủ động tiếp cận (khác với việc đăng tin rộng rãi). Ví dụ: 企業が優秀な学生を勧誘。
Lưu ý sắc thái: 勧誘 thường nhấn vào hành vi “chủ động tiếp cận” từ phía người mời; nếu quá mức, có thể bị coi là làm phiền.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 誘う(さそう): “rủ, mời” cho các tình huống nhẹ nhàng đời thường (rủ đi ăn, đi chơi). 勧誘 trang trọng hơn và thiên về mời chào mang tính “chiêu mộ/kinh doanh”.
- 勧める(すすめる): “khuyên, đề xuất”. Không nhất thiết có hành vi tiếp cận để lôi kéo. 勧誘 là hành vi mời chào có mục tiêu thuyết phục đối phương tham gia/mua.
- 募集(ぼしゅう): “tuyển, chiêu mộ” bằng cách thông báo rộng rãi. 勧誘 là đi “tới” người khác để mời, còn 募集 là “đợi” người ta đến đăng ký.
- 客引き: mồi chài khách trên đường (thường dùng cho quán bar, phố đêm), sắc thái tiêu cực, có thể vi phạm quy định địa phương.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: N を勧誘する/N に勧誘をかける/勧誘の電話/勧誘メール/勧誘行為
- Ngữ cảnh tích cực: mời tân sinh viên vào câu lạc bộ, công ty tiếp cận nhân tài.
- Ngữ cảnh tiêu cực/nhạy cảm: mời chào bảo hiểm quá đà, tiếp thị đa cấp, rủ rê tôn giáo; hay đi với 禁止(勧誘禁止), 断る(勧誘を断る).
- Phong cách: dùng được trong công việc, văn bản quy định, báo chí; trong đời thường có thể thay bằng 誘う cho nhẹ nhàng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 誘う |
Gần nghĩa |
rủ, mời |
Thân mật, đời thường; không hàm ý mời chào kinh doanh. |
| 勧める |
Liên quan |
khuyên, đề xuất |
Tập trung vào lời khuyên; không nhất thiết có hành vi lôi kéo. |
| 募集 |
Liên quan |
tuyển mộ |
Thông báo rộng rãi; đối lập về hướng tiếp cận với 勧誘. |
| リクルート(する) |
Đồng nghĩa |
tuyển dụng/chủ động tiếp cận |
Gốc ngoại lai; hay dùng trong kinh doanh, nhân sự. |
| 客引き |
Gần nghĩa |
mồi chài khách |
Sắc thái tiêu cực, thường bị hạn chế bởi quy định. |
| 断る/拒否 |
Đối nghĩa |
từ chối |
Phản ứng của phía được mời/được chào. |
| 勧誘禁止 |
Liên quan |
cấm mời chào |
Biển báo/quy định ở tòa nhà, chung cư, trường học. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 勧(カン/すすめる): khuyến, khuyên bảo; gợi ý thúc đẩy ai đó làm điều gì.
- 誘(ユウ/さそう): dẫn dắt, mời gọi, lôi kéo.
- Cấu tạo nghĩa: 勧(khuyến khích)+ 誘(mời gọi) → hành vi mời chào/lôi kéo mang tính chủ động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giao tiếp, để giảm sắc thái “ép buộc” của 勧誘, bạn có thể dùng các biểu hiện mềm như 「ご興味があればご案内します」「よろしければ」 trước khi trình bày. Trong văn bản quy định, 勧誘行為 thường đi cùng các động từ pháp chế như 禁止する・規制する・取締る. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tôn giáo hay đa cấp, dùng 勧誘 có thể nhấn mạnh tính “rủ rê” và người nghe dễ cảnh giác.
8. Câu ví dụ
- 保険の勧誘の電話がしつこくて困っている。
Tôi khổ sở vì các cuộc gọi mời chào bảo hiểm quá dai.
- 新入生をサークルに勧誘するため、ビラを配った。
Để lôi kéo tân sinh viên vào câu lạc bộ, chúng tôi phát tờ rơi.
- 当社は強引な勧誘を一切行いません。
Công ty chúng tôi tuyệt đối không thực hiện mời chào cưỡng ép.
- 宗教への勧誘を校内で行うことは禁止されています。
Việc mời gọi theo đạo trong khuôn viên trường bị cấm.
- 彼は有望な学生を直接勧誘してチームに入れた。
Anh ấy trực tiếp mời chào sinh viên triển vọng vào đội.
- ネットワークビジネスの勧誘をきっぱり断った。
Tôi đã dứt khoát từ chối lời mời tham gia kinh doanh đa cấp.
- メールによる勧誘行為は迷惑メールとみなされることがある。
Mời chào qua email có thể bị coi là thư rác.
- ヘッドハンターから勧誘の連絡が来た。
Tôi nhận được liên hệ mời chào từ một headhunter.
- 違法な勧誘を防ぐため、通話は録音されます。
Cuộc gọi sẽ được ghi âm để ngăn chặn hành vi mời chào trái phép.
- 会員への過度な勧誘はクレームの原因になる。
Mời chào quá mức đối với hội viên sẽ gây khiếu nại.