説得 [Thuyết Đắc]

せっとく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thuyết phục

JP: わたし彼女かのじょ気楽きらくにするようにと説得せっとくした。

VI: Tôi đã thuyết phục cô ấy hãy thư giãn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

説得せっとくつとめた。
Tôi đã cố gắng thuyết phục.
わたし彼女かのじょ説得せっとくできなかった。
Tôi không thể thuyết phục được cô ấy.
説得せっとくするのは無理むりだ。
Việc thuyết phục là không thể.
わたしはトムを説得せっとくできない。
Tôi không thể thuyết phục được Tom.
トムはメアリーを説得せっとくできなかった。
Tom không thể thuyết phục được Mary.
かれ説得せっとくしても無駄むだだ。
Thuyết phục anh ta cũng vô ích.
トムを説得せっとくするだけ無駄むだだ。
Cố gắng thuyết phục Tom là vô ích.
かれはなし説得せっとくりょくがある。
Lời nói của anh ấy rất thuyết phục.
かれ説得せっとくするのは不可能ふかのうだった。
Việc thuyết phục anh ta là không thể.
トムを説得せっとくするのはむずかしいよ。
Thật khó để thuyết phục Tom.

Hán tự

Từ liên quan đến 説得

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 説得
  • Cách đọc: せっとく
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (動詞化)
  • Ý khái quát: thuyết phục (khiến người khác đồng ý/thay đổi ý định)
  • Mức độ dùng: Phổ biến trong kinh doanh, đàm phán, đời sống

2. Ý nghĩa chính

  • Hành vi thuyết phục bằng lý lẽ, cảm xúc, dữ kiện để người khác chấp nhận đề xuất/quan điểm.
  • Kết quả mong đợi: người nghe “納得する” (bị thuyết phục/đồng ý).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 説得 vs 納得: 説得する là hành động của người nói; 納得する là trạng thái người nghe “đã bị thuyết phục”.
  • 説得 vs 説明: 説明 là giải thích trung tính; 説得 hướng tới thay đổi quyết định/hành vi.
  • 説得 vs 説き伏せる/言いくるめる: cùng hướng thuyết phục nhưng sắc thái mạnh/tiêu cực hơn (ép/chẻ sợi tóc, ngụy biện).
  • 説得 vs 勧誘: 勧誘 là rủ rê/chiêu mộ; 説得 tập trung thuyết phục chấp nhận/đổi ý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: AがBを説得する/Bに〜するよう説得する/説得に応じる/説得に失敗する/説得を試みる。
  • Ngữ cảnh: đàm phán dự án, thuyết phục gia đình, khuyến cáo y tế, chính sách công.
  • Từ liên quan: 説得力 (sức thuyết phục) — 辞令や資料で補強すると効果的。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
納得 Liên quan (kết quả) Chấp nhận, bị thuyết phục Phản ứng của người nghe.
説明 Liên quan Giải thích Trung tính, không nhất thiết nhằm đổi ý.
説得力 Liên quan Sức thuyết phục Tính chất của lập luận/phát biểu.
説き伏せる Đồng nghĩa mạnh Thuyết phục đến mức khuất phục Sắc thái mạnh, đôi khi cứng rắn.
言いくるめる Gần nghĩa (tiêu cực) Ba hoa, lừa khéo Hàm ý không trung thực.
勧誘 Khác biệt Mời chào/chiêu mộ Mục đích rủ tham gia hơn là đổi ý kiến.
拒否 Đối nghĩa Từ chối Phản ứng ngược với thuyết phục thành công.
抵抗 Đối nghĩa Kháng cự Không chấp nhận lời thuyết phục.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (thuyết) — âm On: セツ/ゼイ; âm Kun: とく; nghĩa: nói, giải thích, thuyết phục.
  • (đắc) — âm On: トク; âm Kun: える/うる; nghĩa: được, đạt được.
  • Ghép nghĩa: “nói” để “đạt được” sự đồng ý → thuyết phục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Thuyết phục hiệu quả thường cần ba trụ: logos (lý lẽ), ethos (độ tin cậy), pathos (cảm xúc). Trong tiếng Nhật, thêm hậu tố lịch sự và xác nhận hiểu biết của đối phương giúp tăng 説得力, ví dụ: 「ご懸念は理解しております。その上で…」。

8. Câu ví dụ

  • 彼を参加するように説得した。
    Tôi đã thuyết phục anh ấy tham gia.
  • 両親を説得して留学を許してもらった。
    Tôi thuyết phục bố mẹ và được cho phép du học.
  • 何度説得しても彼は首を縦に振らない。
    Dù thuyết phục bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không đồng ý.
  • 彼女の話には説得力がある。
    Câu chuyện của cô ấy có sức thuyết phục.
  • 上司を説得して予算を増やした。
    Tôi thuyết phục sếp để tăng ngân sách.
  • 客先を説得できず、契約は見送られた。
    Không thể thuyết phục khách hàng nên hợp đồng bị hoãn.
  • 反対派を説得するのは簡単ではない。
    Không dễ để thuyết phục phe phản đối.
  • 彼は論理とデータで説得を試みた。
    Anh ấy thử thuyết phục bằng logic và dữ liệu.
  • 医者は喫煙をやめるよう患者を説得した。
    Bác sĩ thuyết phục bệnh nhân bỏ thuốc lá.
  • 子どもを早く寝るように説得したが、失敗した。
    Tôi thuyết phục con đi ngủ sớm nhưng thất bại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 説得 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?