冷血 [Lãnh Huyết]
れいけつ
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Máu Lạnh
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Máu Lạnh