1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不足(ふそく)
- Loại từ: Danh từ; động từ サ変: 不足する
- Nghĩa khái quát: thiếu, không đủ (số lượng/chất lượng/tài nguyên)
- Cấp độ gợi ý (JLPT): N3
- Lĩnh vực: đời sống, kinh doanh, kinh tế, y tế
- Cụm thường gặp: 人手不足・睡眠不足・予算不足・経験不足・供給不足・説明不足
2. Ý nghĩa chính
- Trạng thái thiếu hụt, không đủ so với mức cần thiết. Áp dụng cho cả hữu hình (nước, nhân lực, ngân sách) và vô hình (kinh nghiệm, thông tin).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 足りない: tính từ/động từ thường dùng, trung tính; 不足 là danh từ/thuật ngữ trang trọng hơn.
- 欠乏: thiếu trầm trọng, cạn kiệt (nặng hơn 不足). 例: 食糧欠乏。
- 不十分: không đầy đủ (nhấn chất lượng/mức độ đáp ứng), không phải số lượng tuyệt đối.
- 欠如: thiếu vắng hoàn toàn một yếu tố cần có (trừu tượng). 例: 説得力の欠如。
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜が不足する/〜の不足 (資金が不足する・人手の不足).
- Danh từ ghép: 睡眠不足・人手不足・予算不足・経験不足・栄養不足.
- Trong báo cáo: 不足分 (phần thiếu), 不足額 (khoản thiếu), 原因は〜の不足.
- Khắc phục: 不足を補う/埋める/解消する。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 足りない | Gần nghĩa | Thiếu | Văn nói, trung tính |
| 欠乏 | Đồng nghĩa mạnh | Thiếu trầm trọng | Trang trọng, mức độ nặng |
| 不十分 | Liên quan | Không đầy đủ | Nhấn chất lượng/đáp ứng |
| 欠如 | Liên quan | Thiếu vắng | Trừu tượng, hoàn toàn không có |
| 充足 | Đối nghĩa | Đầy đủ, đáp ứng | Trang trọng/văn viết |
| 十分 | Đối nghĩa cục bộ | Đủ | Phổ biến, dễ dùng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 不 (ふ): không, bất
- 足 (そく/あし): chân; cũng mang nghĩa “đủ/đáp ứng” (足りる)
- Ghép nghĩa: “không đủ” → thiếu hụt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Không chỉ vật chất, 不足 còn diễn tả “thiếu tính trừu tượng”: 説明不足・配慮不足・練習不足. Khi viết giải pháp, cặp động từ “補う/埋める/解消する” giúp câu rõ ràng. Trong tiêu đề báo cáo, dùng “〜不足が深刻化” để nhấn mức độ vấn đề.
8. Câu ví dụ
- 一部の地域では水が不足している。
Một số khu vực đang thiếu nước.
- 睡眠不足で集中できない。
Tôi không thể tập trung vì thiếu ngủ.
- 人手不足が深刻だ。
Tình trạng thiếu nhân lực đang nghiêm trọng.
- 予算不足のため、計画を延期した。
Vì thiếu ngân sách nên đã hoãn kế hoạch.
- 私は体力不足だと痛感した。
Tôi cảm nhận rõ mình thiếu thể lực.
- 経験不足を補うために研修を受けた。
Tôi tham gia đào tạo để bù đắp thiếu kinh nghiệm.
- 栄養不足にならないように食事に気をつける。
Chú ý ăn uống để không bị thiếu dinh dưỡng.
- 説明が不足していて誤解を招いた。
Vì giải thích chưa đủ nên đã gây hiểu lầm.
- このデータだけでは情報が不足だ。
Chỉ với dữ liệu này thì thông tin còn thiếu.
- 供給不足で価格が上がった。
Giá tăng do thiếu nguồn cung.