不整合 [Bất Chỉnh Hợp]

ふせいごう

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không nhất quán

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: địa chất học

không đồng nhất

Hán tự

Từ liên quan đến 不整合