一周 [Nhất Chu]

いっしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

một vòng; một chu kỳ; một vòng quay; một vòng đua; một lượt

JP: 世界せかい一周いっしゅうしたいんだ。

VI: Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世界せかい一周いっしゅう旅行りょこうをしたいですね。
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
世界せかい一周いっしゅうができればいいのに。
Giá mà tôi có thể đi vòng quanh thế giới.
ゆめは、世界せかい一周いっしゅう旅行りょこう
Giấc mơ của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
かれ世界せかい一周いっしゅうをした。
Anh ấy đã đi vòng quanh thế giới.
彼女かのじょ日本にほん一周いっしゅう旅行りょこうをした。
Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.
かれ世界せかい一周いっしゅう旅行りょこうをした。
Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
世界せかい一周いっしゅう旅行りょこうができたらいいのになあ。
Giá mà tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
ふね世界せかい一周いっしゅうをしてみたい。
Tôi muốn thử đi vòng quanh thế giới bằng tàu.
かれらはふね世界せかい一周いっしゅうをした。
Họ đã đi vòng quanh thế giới bằng thuyền.
世界せかい一周いっしゅうたびをしたいんです。
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

Hán tự

Từ liên quan đến 一周

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一周
  • Cách đọc: いっしゅう
  • Từ loại: Danh từ; kết hợp với する (一周する)
  • Nghĩa khái quát: một vòng, đi/di chuyển hết một vòng quanh; chu vi/quãng một vòng

2. Ý nghĩa chính

  • Đi/di chuyển một vòng xung quanh vật/thành phố/đường chạy: 公園を一周する.
  • Quãng đường của một vòng: トラック一周は400メートル (một vòng đường chạy là 400m).
  • Đi vòng quanh thế giới/nhật bản (du lịch): 世界一周/日本一周.

3. Phân biệt

  • 一周 vs 周回: 周回 là “vòng” nói chung, có thể là nhiều vòng (周回数). 一周 nhấn mạnh “một vòng”.
  • 一周 vs 一巡: 一巡 là “đi một lượt/tuần tự một vòng” (ví dụ phát biểu lần lượt). 一周 thiên về không gian/quãng đường.
  • 一周 vs ひと回り: ひと回り thân mật/đời thường hơn; 一周 trang trọng, chuẩn văn viết.

Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 場所を一周する/コースを一周回る/世界を一周旅行する/会場一周.
  • Ngữ cảnh: thể thao (走る、マラソン), du lịch (世界一周), mô tả kích thước/cự ly (トラック一周).
  • Kết hợp: ぐるっと一周 (trọn một vòng), N一周のバス (xe buýt chạy quanh).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
周回 Liên quan Vòng (chu kỳ) chạy Dùng cho nhiều vòng, tính số vòng.
一巡 Liên quan Một lượt, một vòng (theo thứ tự) Thiên về “lượt” hơn khoảng cách không gian.
巡回 Liên quan Tuần tra/đi vòng Hành động đi vòng có mục đích (bảo vệ, triển lãm lưu động).
半周 Đối lập bán phần Nửa vòng Trạng thái đi nửa vòng.
往復 Khái niệm khác Khứ hồi Đi rồi về, không phải “đi vòng quanh”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 一: một.
  • 周: chu, vòng quanh.
  • Hình nghĩa: “một lần vòng quanh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện nói, bạn có thể biến hóa với cụm ぐるっと一周, ざっと一周 để thêm sắc thái. Trong bài thi nghe/đọc, hãy phân biệt “khứ hồi” (往復) và “đi hết một vòng” (一周) để không nhầm cự ly/chi phí.

8. Câu ví dụ

  • 公園を一周走ったらちょうど二キロだった。
    Chạy một vòng công viên thì vừa đúng hai ki-lô.
  • グラウンド一周のタイムを計測する。
    Đo thời gian chạy một vòng sân vận động.
  • 週末に自転車で湖を一周した。
    Cuối tuần tôi đạp xe một vòng quanh hồ.
  • 世界一周の船旅に出るのが夢だ。
    Ước mơ của tôi là chuyến du thuyền vòng quanh thế giới.
  • このコースは一周五キロで起伏が多い。
    Đường chạy này một vòng 5 km và nhiều dốc.
  • 観客席を一周して選手が手を振った。
    Vận động viên vẫy tay khi đi một vòng quanh khán đài.
  • 城壁の外をぐるっと一周歩いてみよう。
    Cùng đi bộ một vòng quanh tường thành nhé.
  • トラック一周のペースを一定に保つ。
    Giữ nhịp độ ổn định cho mỗi vòng trên đường chạy.
  • キャンパス一周の無料バスがあります。
    Có xe buýt miễn phí chạy một vòng quanh khuôn viên.
  • 川沿いを一周する散歩コースが人気だ。
    Tuyến đi dạo một vòng dọc bờ sông rất được ưa chuộng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一周 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?