モブ
モッブ

Danh từ chung

đám đông; đám người

Danh từ chung

nhân vật nền (trong manga, anime, v.v.); mob (trong trò chơi điện tử); nhân vật không phải người chơi; NPC

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クリーパーは、ほかのモブとちがって、日光にっこうびてもえないよ。
Creeper khác với các mob khác, nó không cháy dưới ánh sáng mặt trời.
モブがスポーンしないように松明たいまついといて。
Để đèn dầu lại để ngăn mob sinh sôi nhé.

Từ liên quan đến モブ