Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アド
🔊
Danh từ chung
quảng cáo
Từ liên quan đến アド
アドバタイズメント
quảng cáo
宣伝
せんでん
quảng cáo; tuyên truyền; quảng bá
広告
こうこく
quảng cáo
アドバタイジング
quảng cáo
コマーシャル
quảng cáo (truyền hình hoặc radio)
アドレス
địa chỉ
パブリシティー
quảng bá
住所
じゅうしょ
địa chỉ; nơi cư trú
居住地
きょじゅうち
nơi cư trú; nơi ở
居所
いどころ
nơi ở; địa chỉ
広告業
こうこくぎょう
ngành công nghiệp quảng cáo
所
ところ
nơi; chỗ
所在地
しょざいち
vị trí; địa chỉ
Xem thêm