Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
さざれ波
[Ba]
細れ波
[Tế Ba]
細波
[Tế Ba]
さざれなみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
gợn sóng
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
Từ liên quan đến さざれ波
さざ波
さざなみ
gợn sóng
小波
さざなみ
gợn sóng
漣
さざなみ
gợn sóng
不一致
ふいっち
sự khác biệt; bất hòa; bất đồng; không khớp; không hòa hợp
不仲
ふなか
bất hòa
不協和音
ふきょうわおん
bất hòa; không hòa hợp
不和
ふわ
bất hòa; xung đột
不調和
ふちょうわ
bất hòa
仲たがい
なかたがい
bất hòa; cãi nhau; bất đồng; xa lánh; không hòa thuận
仲違い
なかたがい
bất hòa; cãi nhau; bất đồng; xa lánh; không hòa thuận
摩擦
まさつ
ma sát
敵対
てきたい
thù địch; đối kháng
波風
なみかぜ
gió và sóng
相克
そうこく
cạnh tranh
相剋
そうこく
cạnh tranh
確執
かくしつ
bất hòa; đối kháng
背中合わせ
せなかあわせ
đối lưng
葛藤
かっとう
xung đột; rắc rối
軋み
きしみ
tiếng kêu cót két
軋轢
あつれき
xích mích
間隙
かんげき
khoảng trống
風波
ふうは
gió và sóng; biển động
齟齬
そご
mâu thuẫn; bất hòa; xung đột; sai lệch; thất bại; thất vọng
Xem thêm