Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
猫
ねこ
をよく
観察
かんさつ
してみなさい。そうすればよくその
猫
ねこ
のことがわかりますよ。
Hãy quan sát kỹ mèo, bạn sẽ hiểu rõ hơn về chúng.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
猫
ねこ
mèo
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
観察
かんさつ
quan sát; khảo sát; theo dõi
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
観
quan điểm; diện mạo
察
Sát
đoán; phán đoán