Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

息子むすこが何なんとか勉強べんきょうする気きになってくれることを願ねがうよ。
Tôi hy vọng con trai mình sẽ có hứng thú học hành.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

息子
むすこ
con trai
何
なん
gì
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
成る
なる
trở thành; đạt được
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng

Hán tự:

息
Tức hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử trẻ em
何
Hà gì
勉
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
気
Khí tinh thần; không khí
願
Nguyện thỉnh cầu; mong muốn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật