~とか
JLPT N3
Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.

Cấu trúc:

Verb-casual + とか, い-Adjective + とか, な-Adjective + だとか, Noun + だとか

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とか có thể được sử dụng để liệt kê các ví dụ hoặc diễn đạt một cách mơ hồ về các mục/hoạt động. Nó có thể được dịch là 'như là', 'giống như', hoặc 'hoặc cái gì đó tương tự'.

Ví dụ:

Ngày nghỉ tôi thường xem phim hoặc đi mua sắm.
Cô ấy muốn đi Úc hoặc New Zealand.
Thời tiết hôm nay lúc nắng lúc mây mù.
Anh ấy lúc thì chơi bóng chày, lúc thì chơi bóng đá.