V て くれる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-te form + くれる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て くれる được sử dụng để diễn đạt khi ai đó làm gì đó cho, hoặc cho cái gì đó cho người nói (hoặc ai đó trong nhóm của người nói). Hành động thường được thực hiện một cách tự nguyện hoặc như một ân huệ bởi người thực hiện hành động. Nó thường được dịch sang tiếng Việt là 'làm gì đó cho tôi' hoặc 'cho cái gì đó cho tôi'.
Ví dụ:
1. 友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập.
2. 弟が部屋を掃除してくれた。
Em trai đã dọn phòng giúp tôi.
3. 先生が質問に答えてくれます。
Thầy giáo sẽ trả lời câu hỏi cho tôi.
4. 彼女が手紙を書いてくれる。
Cô ấy sẽ viết thư cho tôi.