V て くれる
JLPT N4
Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.

Cấu trúc:

Verb-te form + くれる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て くれる được sử dụng để diễn đạt khi ai đó làm gì đó cho, hoặc cho cái gì đó cho người nói (hoặc ai đó trong nhóm của người nói). Hành động thường được thực hiện một cách tự nguyện hoặc như một ân huệ bởi người thực hiện hành động. Nó thường được dịch sang tiếng Việt là 'làm gì đó cho tôi' hoặc 'cho cái gì đó cho tôi'.

Ví dụ:

Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập.
Em trai đã dọn phòng giúp tôi.
Thầy giáo sẽ trả lời câu hỏi cho tôi.
Cô ấy sẽ viết thư cho tôi.