Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはどうしても聞きこうとしない。レンガの壁かべに話はなしかけるようなものだ。
Anh ấy không chịu lắng nghe. Nói chuyện với anh ta như nói chuyện với bức tường gạch.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ようとしない (〜you to shinai)

Không thể hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc ý định làm điều gì đó.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
聞く
きく
nghe
煉瓦
れんが
gạch
壁
かべ
Tường; vách ngăn
話しかける
はなしかける
nói chuyện với (ai đó); bắt chuyện
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
壁
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật