~ものだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ものだ, な-Adjective + なものだ, (Also: Verb-た form + ものだ for recollections)
Mô tả chi tiết
「~ものだ」 có thể chỉ ra rằng điều gì đó được coi là một sự thật chung, lẽ thường, hoặc hành vi tự nhiên. Nó cũng có thể diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình cảm. Ở thì quá khứ (Động từ-た + ものだ), nó thường chỉ sự hoài niệm hoặc hồi tưởng ('Tôi đã từng...').
Ví dụ:
1. 若い時はたくさん遊ぶものだ。
Khi còn trẻ thì nên chơi nhiều.
2. 約束をしたら、守るものだ。
Đã hứa thì phải giữ lời.
3. お客さんが来ると、お茶を出すものだ。
Khi có khách đến thì nên mời trà.
4. 人生は困難に立ち向かうものだ。
Cuộc sống là phải đối mặt với khó khăn.