Dịch nghĩa:

Có thể cần phải xem xét lại cách thực hiện các quyết định này trong tương lai.

Hán tự:

Tương lãnh đạo; chỉ huy
Lai đến; trở thành
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Hình hình dạng; hình thức; phong cách
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Yêu cần; điểm chính