~かもしれない
JLPT N4
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.

Cấu trúc:

Verb-casual + かもしれない, い-Adjective + かもしれない, な-Adjective + かもしれない, Noun + かもしれない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かもしれない được sử dụng để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Nó có thể được dịch là 'có thể', 'có lẽ', hoặc 'có khả năng' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường bỏ qua だ trước かもしれない đối với danh từ và tính từ な.

Ví dụ:

Có thể ngày mai sẽ mưa.
Có thể cái bánh này ngon.
Có thể anh ấy bị bệnh.
Có thể cô ấy là sinh viên.