~かもしれない
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + かもしれない, い-Adjective + かもしれない, な-Adjective + かもしれない, Noun + かもしれない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かもしれない được sử dụng để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Nó có thể được dịch là 'có thể', 'có lẽ', hoặc 'có khả năng' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường bỏ qua だ trước かもしれない đối với danh từ và tính từ な.
Ví dụ:
1. 明日雨が降るかもしれない。
Có thể ngày mai sẽ mưa.
2. このケーキは美味しいかもしれない。
Có thể cái bánh này ngon.
3. 彼が病気かもしれない。
Có thể anh ấy bị bệnh.
4. 彼女は学生かもしれない。
Có thể cô ấy là sinh viên.