Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

商品しょうひんは値段ねだんが高たかいためにかえってよく売うれるということがしばしばある。
Đôi khi giá cả cao lại khiến sản phẩm bán chạy hơn.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

商品
しょうひん
hàng hóa; mặt hàng thương mại; kho
値段
ねだん
giá; chi phí
高い
たかい
cao; cao lớn
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
売れる
うれる
bán chạy
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
屡々
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

商
Thương buôn bán
品
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
値
Trị giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao cao; đắt
売
Mại bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật