Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なによりもまず、老人ろうじんに親切しんせつにするように努つとめなさい。
Trên hết, hãy cố gắng tử tế với người già.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
老人
ろうじん
người già
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
努める
つとめる
cố gắng (làm); nỗ lực; cố gắng hết sức; làm việc chăm chỉ; phấn đấu; cống hiến; cam kết (làm)
為さる
なさる
làm

Hán tự:

何
Hà gì
老
Lão người già; tuổi già; già đi
人
Nhân người
親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén
努
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật