~ように
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ように, い-Adjective + ように, な-Adjective + に, Noun + のように
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ように được sử dụng để diễn đạt mục đích của một hành động hoặc cách thức mà điều gì đó được thực hiện. Có thể được dịch là 'như', 'như thể', hoặc 'để' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 分かりやすいように説明してください。
Hãy giải thích sao cho dễ hiểu nhé.
2. 彼は鳥のように歌います。
Anh ấy hát hay như chim vậy.
3. 友達と仲良くするように努めています。
Tôi đang cố gắng hòa đồng với bạn bè.
4. 日本語が上手になるように勉強しています。
Tôi đang học để giỏi tiếng Nhật hơn.