Dịch nghĩa:
人が何かを始める時、 かならず戸惑いがある。 初めての教室に入る時、 初めて車で道に出る時、 初めてバイトをする時、 初めて誰かに好きだという時。 人生の中に「初めて」は、 たくさんある。
Khi con người bắt đầu làm điều gì đó, luôn có sự do dự: bước vào lớp học lần đầu, lái xe ra đường lần đầu, đi làm thêm lần đầu, hay nói lời yêu lần đầu. Trong cuộc đời, có rất nhiều lần đầu tiên.
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
何
なん
gì
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
戸惑い
とまどい
bị lạc; mất phương hướng; bối rối; ngạc nhiên
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
初めて
はじめて
lần đầu tiên
教室
きょうしつ
phòng học; phòng giảng
入る
はいる
vào
車
くるま
xe hơi; ô tô
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
為る
する
làm
誰
だれ
ai
好き
すき
thích; yêu thích
言う
いう
nói
人生
じんせい
cuộc đời
中
なか
bên trong
Hán tự:
人
Nhân
người
何
Hà
gì
始
Thí
bắt đầu
時
Thời
thời gian; giờ
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng
入
Nhập
vào; chèn
車
Xa
xe
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
出
Xuất
ra ngoài
誰
Thùy
ai; ai đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
生
Sinh
sinh; cuộc sống
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm