人生 [Nhân Sinh]

じんせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cuộc đời

JP: できるあいだに人生じんせいたのしみなさい。

VI: Hãy tận hưởng cuộc sống trong khi bạn còn có thể.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人生じんせい幻影げんえいだよ。
Cuộc sống là ảo ảnh.
人生じんせいたのしい。
Cuộc đời thật vui vẻ.
それが人生じんせいさ。
Đó là cuộc sống.
人生じんせいながい。
Cuộc đời thật dài.
人生じんせいうつくしい。
Cuộc sống thật đẹp.
人生じんせいなり。
Cuộc sống là khổ đau.
人生じんせい素晴すばらしい。
Cuộc sống thật tuyệt vời.
人生じんせいなんてみじかい。
Cuộc đời thật ngắn ngủi.
人生じんせいみじかい。
Cuộc đời ngắn ngủi.
人生じんせい、こうでなくちゃ!
Cuộc sống phải như thế này!

Hán tự

Từ liên quan đến 人生

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人生
  • Cách đọc: じんせい
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa khái quát: đời người, cuộc đời (góc nhìn giá trị, trải nghiệm)
  • Hán Việt: nhân sinh
  • Ngữ vực: triết học, tâm lý, đời sống, văn học, diễn thuyết

2. Ý nghĩa chính

  • Đời người: toàn bộ quá trình sống của con người với trải nghiệm, ý nghĩa, mục tiêu. Ví dụ: 人生の意味, 人生経験.
  • Hàm ý suy tư, giá trị hơn là sinh học hay sinh hoạt hàng ngày.

3. Phân biệt

  • 人生 vs 生命: 生命 là “sự sống” (sinh học). 人生 là “đời người” (ý nghĩa, giá trị, hành trình).
  • 人生 vs 生活: 生活 là “cuộc sống” hằng ngày (chi tiêu, sinh hoạt). 人生 là toàn cảnh đời người.
  • 人生 vs 一生: 一生 là “cả đời” (khung thời gian). 人生 là “đời người” (khung ý nghĩa, quan niệm).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 人生を変える/左右する/設計する/歩む; 人生観; 人生の目標/岐路/転機/意味/教訓.
  • Ngữ cảnh: bài diễn thuyết, tư vấn, văn học, quảng cáo truyền cảm hứng.
  • Khi nói “kinh nghiệm sống”: 人生経験; còn thói quen sinh hoạt: 生活習慣.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一生gần nghĩacả đờiTrọng thời lượng; 人生 thiên về ý nghĩa.
生命phân biệtsự sốngSinh học, khoa học.
生活phân biệtcuộc sống sinh hoạtHằng ngày, kinh tế gia đình.
運命liên quanđịnh mệnhKhía cạnh số phận trong đời người.
余生liên quanquãng đời còn lạiGiai đoạn sau này của đời người.
đối nghĩacái chếtĐối nghịch với đời người.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ジン/ひと): người.
  • (セイ/ショウ/いきる・うまれる・なま): sống, sinh ra, tươi sống.
  • 人生: đời sống của con người xét về trải nghiệm, ý nghĩa, hành trình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, kết hợp 人生 với 価値観・目的・選択・責任 giúp lập luận chín chắn hơn, ví dụ: 「選択の連続こそが人生であり、その責任が人を成熟させる」。

8. Câu ví dụ

  • 何のために生きるのか、人生の意味を考える。
    Tôi suy nghĩ về ý nghĩa của đời người, sống để làm gì.
  • 失敗は人生を豊かにする。
    Thất bại làm phong phú cuộc đời.
  • 留学は彼の人生を変えた。
    Du học đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
  • 人生は一度きりだから、やりたいことをやろう。
    Đời người chỉ có một lần, hãy làm điều mình muốn.
  • 彼女は仕事と家庭の両立という人生の課題に向き合っている。
    Cô ấy đang đối mặt với bài toán cuộc đời là cân bằng công việc và gia đình.
  • 長い人生には予想外の出会いがある。
    Trong cuộc đời dài có những cuộc gặp gỡ không ngờ.
  • 人生の岐路に立っている気がする。
    Tôi cảm thấy đang đứng ở ngã rẽ cuộc đời.
  • 彼の言葉は私の人生の指針になった。
    Lời của anh ấy trở thành kim chỉ nam cho cuộc đời tôi.
  • 定年後の人生をどう設計するか。
    Thiết kế cuộc đời sau khi về hưu như thế nào?
  • 若いころの経験がその後の人生に大きく影響した。
    Những trải nghiệm thời trẻ ảnh hưởng lớn đến phần đời về sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?