教室 [Giáo Thất]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
phòng học; phòng giảng
JP: 教室は生徒でいっぱいだった。
VI: Lớp học đã đầy ắp học sinh.
Danh từ chung
khoa (trong một trường đại học)
JP: LL教室を使ってもよいですか。
VI: Tôi có thể sử dụng phòng học LL không?
Danh từ chung
lớp học; bài học; khóa học
JP: エアロビクス教室に一日入学したいのですが。
VI: Tôi muốn tham gia một ngày học thử lớp Aerobic.
Danh từ chung
trường học (cho một môn học cụ thể); cơ sở giảng dạy
🔗 音楽教室