V ることができる (〜ru koto ga dekiru) Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'. JLPT N4
~しかない (〜shika nai) Diễn tả ý nghĩa 'chỉ', 'không có lựa chọn nào khác ngoài', 'không có gì khác ngoài'. JLPT N4