~しかない
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + しかない, い-Adjective + しかない, な-Adjective + しかない, Noun + しかない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~しかない được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có lựa chọn hoặc khả năng nào khác, và chủ ngữ phải theo một hành động hoặc trạng thái đã chỉ định. Nó có thể được dịch là 'chỉ', 'không còn lựa chọn nào khác ngoài', hoặc 'không có gì khác ngoài' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. この問題を解決する方法は一つしかない。
Chỉ có một cách để giải quyết vấn đề này.
2. 彼が出て行ったら、泣くしかない。
Nếu anh ấy đi rồi thì chỉ còn biết khóc thôi.
3. 彼女にはあと一月しかない。
Cô ấy chỉ còn một tháng nữa thôi.
4. 僕には君を信じるしかない。
Tôi chỉ còn cách tin tưởng cậu thôi.