V ることができる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-る + ことができる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ることができる được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động trong tiếng Nhật. Nó có thể được dịch là 'có thể', 'có khả năng', hoặc 'có thể' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách thêm cụm từ 'ことができる' vào động từ ở dạng chia る.
Ví dụ:
1. 私は日本語を話すことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
2. 彼はギターを弾くことができます。
Anh ấy có thể chơi guitar.
3. この問題を解決することができますか?
Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?
4. 彼女は犬を泳がせることができます。
Cô ấy có thể cho chó bơi.