Dịch nghĩa:
アメリカ人の父親とフランス人の母親を持つので、彼女は2カ国語を話せる。
Với bố là người Mỹ và mẹ là người Pháp, cô ấy nói được hai ngôn ngữ.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
母
Mẫu
mẹ
持
Trì
cầm; giữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện