フランス人 [Nhân]

フランスじん

Danh từ chung

người Pháp; đàn ông Pháp; phụ nữ Pháp

JP: フランスじん芸術げいじゅつ愛好あいこうするとわれている。

VI: Người Pháp được cho là yêu thích nghệ thuật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フランスまれのひとは、フランスじんです。
Người sinh ra ở Pháp là người Pháp.
フランスでまれたひとは、フランスじんです。
Người sinh ra ở Pháp là người Pháp.
ちちはフランスじんです。
Bố tôi là người Pháp.
わたしはフランスじんです。
Tôi là người Pháp.
フランスじんきです。
Tôi thích người Pháp.
彼女かのじょはフランスじんだ。
Cô ấy là người Pháp.
かれはフランスじんです。
Anh ấy là người Pháp.
かれはアメリカじんではなくフランスじんです。
Anh ấy không phải người Mỹ mà là người Pháp.
彼女かのじょまれがフランスじんだ。
Cô ấy sinh ra là người Pháp.
フランスじん女性じょせいうつくしい。
Phụ nữ Pháp đẹp.

Hán tự

Từ liên quan đến フランス人