Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フランセ
🔊
Danh từ chung
tiếng Pháp
Từ liên quan đến フランセ
フランス人
フランスじん
người Pháp; đàn ông Pháp; phụ nữ Pháp