父親 [Phụ Thân]

ちちおや
てておや
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cha

JP: その少年しょうねん父親ちちおやている。

VI: Cậu bé đó giống cha mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

父親ちちおやにそっくりだ。
Giống hệt bố.
わたし父親ちちおやさくです。
Bố tôi rất dễ gần.
かれ父親ちちおやうつしだ。
Anh ấy là bản sao sống của cha.
彼女かのじょ父親ちちおや日本人にほんじんだ。
Cha cô ấy là người Nhật.
どもは大人おとな父親ちちおや
Trẻ em là cha của người lớn.
父親ちちおやひとです。
Cha tôi là người tốt.
彼女かのじょ父親ちちおやだ。
Cô ấy giống bố mình.
あかちゃんは父親ちちおやだ。
Đứa bé giống bố.
父親ちちおやになりたいですか?
Bạn có muốn trở thành cha không?
かれ父親ちちおやだ。
Anh ấy giống bố mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 父親

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 父親
  • Cách đọc: ちちおや
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT: N3
  • Sắc thái: trung tính; chỉ vai trò “người cha/đấng sinh thành” (không nhấn vào xưng hô)
  • Kết hợp tiêu biểu: 父親になる/父親として/父親らしい/実の父親/養父/父親像
  • Từ đối ứng: 母親(ははおや)

2. Ý nghĩa chính

  • Người cha, bố: chỉ vai trò/địa vị “cha” một cách khái quát. Ví dụ: 彼は三人の子の父親だ。
  • Tư cách làm cha (fatherhood): 父親らしさ/父親像 (hình mẫu người cha).

3. Phân biệt

  • 父親: Danh từ vai trò “người cha” (trung tính, mô tả).
  • 父(ちち): Khiêm nhường nói về “bố tôi” với người ngoài.
  • お父さん: Xưng hô/lịch sự để gọi bố mình hoặc nói về bố người khác.
  • 親父(おやじ): Khẩu ngữ, suồng sã “ông già”.
  • 母親: Mẹ, đối ứng với 父親 thành cặp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nの父親/Nは父親だ;父親になる/として~;父親らしい態度。
  • Văn bản/hồ sơ: 父親欄 (mục điền thông tin cha), 実の父親 (cha ruột), 養父 (cha nuôi).
  • Ngữ nghĩa xã hội: Nhấn trách nhiệm, vai trò trong gia đình/giáo dục.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Cha (bố tôi) Khiêm nhường, dùng về bố mình
お父さん Liên quan Bố (gọi) Xưng hô/lịch sự
親父 Khẩu ngữ Ông già (bố) Suồng sã, thân mật
母親 Đối ứng Mẹ Cặp đối nghĩa theo giới tính
養父 Liên quan Cha nuôi Quan hệ pháp lý, không phải huyết thống
実父 Liên quan Cha ruột Nhấn huyết thống

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji Nghĩa Âm On Âm Kun Gợi ý nghĩa
Cha ちち Bố, người cha
Cha mẹ; thân thuộc シン おや・した(しい) Đấng sinh thành, gần gũi

Cấu tạo: (cha) + (cha mẹ) → “người cha” với sắc thái nhấn vai trò.

7. Bình luận mở rộng (AI)

父親 hay dùng khi bàn về trách nhiệm gia đình, giáo dục con cái, hoặc trong văn bản pháp lý. Khi xưng hô trực tiếp, hãy chuyển sang “お父さん”。Khi nói về bố mình với người ngoài, dùng “父” lịch sự và khiêm nhường hơn.

8. Câu ví dụ

  • 彼は二人の子どもの父親だ。
    Anh ấy là cha của hai đứa trẻ.
  • 来月、初めて父親になる。
    Tháng tới tôi sẽ lần đầu làm cha.
  • 父親として、子どもに何を伝えるべきか考える。
    Với tư cách là người cha, tôi suy nghĩ nên truyền đạt gì cho con.
  • 彼の父親は教師をしている。
    Bố của anh ấy là giáo viên.
  • 書類の父親欄に署名してください。
    Vui lòng ký vào mục “cha” trên giấy tờ.
  • 実の父親に久しぶりに会った。
    Tôi đã gặp lại cha ruột sau một thời gian dài.
  • 彼はとても父親らしい落ち着きがある。
    Anh ấy có sự điềm đạm rất ra dáng người cha.
  • 父親と娘の関係を描いた映画だ。
    Đây là bộ phim khắc họa mối quan hệ cha và con gái.
  • 未成年の来場には父親の同意が必要です。
    Người vị thành niên vào dự cần có sự đồng ý của cha.
  • 単身赴任で父親不在の家庭が増えている。
    Số gia đình vắng bóng người cha do công tác xa tăng lên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 父親 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?