アメリカ人 [Nhân]

アメリカじん

Danh từ chung

người Mỹ

JP: アメリカじんはやはしくるまきなひとおおい。

VI: Nhiều người Mỹ thích xe chạy nhanh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アメリカじんじゃないです。
Tôi không phải người Mỹ.
きみはアメリカじんかい?
Em là người Mỹ à?
わたしはアメリカじんです。
Tôi là người Mỹ.
アメリカのユダヤじんです。
Tôi là người Do Thái ở Mỹ.
アメリカじんはばかだ。
Người Mỹ là ngốc.
かれはアメリカじんです。
Anh ấy là người Mỹ.
日系にっけいアメリカじんです。
Tôi là người Mỹ gốc Nhật.
アメリカじんではないようです。
Có vẻ như anh ấy không phải là người Mỹ.
かれはアメリカじんではない。
Anh ấy không phải là người Mỹ.
かれはアメリカじんではなくフランスじんです。
Anh ấy không phải người Mỹ mà là người Pháp.

Hán tự

Từ liên quan đến アメリカ人