Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それまで外国がいこくにいったことがなかったから、全すべてが私わたしにとっては珍めずらしかった。
Vì trước đó tôi chưa từng ra nước ngoài, mọi thứ đều mới mẻ đối với tôi.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
外国
がいこく
nước ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
珍しい
めずらしい
hiếm; không phổ biến; bất thường; tò mò

Hán tự:

外
Ngoại bên ngoài
国
Quốc quốc gia
全
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
私
Tư tư nhân; tôi
珍
Trân hiếm; tò mò; lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật