Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この本ほんはあの本ほんに比くらべて、ためになるばかりでなくおもしろい。
So với quyển kia, quyển sách này không chỉ bổ ích mà còn thú vị.

Ngữ pháp:

~に比べて (〜ni kurabete)

So sánh với; so với; trái ngược với.
JLPT N3

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

N ばかり (〜bakari)

Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
本
ほん
sách; tập; kịch bản
あの
này; ừm
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn

Hán tự:

本
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
比
Tỉ so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật