N に なる
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + に + なる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun に なる' được sử dụng để chỉ ra sự thay đổi hoặc biến đổi từ một trạng thái hoặc hình thức này sang trạng thái hoặc hình thức khác. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trở thành', 'biến thành', hoặc 'chuyển thành'. Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ nghề nghiệp, trạng thái, hoặc điều kiện.
Ví dụ:
1. 彼は医者になりました。
Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
2. 子供の頃、私は先生になりたかったです。
Hồi nhỏ, tôi đã muốn trở thành giáo viên.
3. 彼女は緊張して顔が赤くなりました。
Cô ấy hồi hộp đến mức mặt đỏ lên.
4. 春になると桜が咲きます。
Khi xuân đến, hoa anh đào nở.