N に なる
JLPT N4
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.

Cấu trúc:

Noun + に + なる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun に なる' được sử dụng để chỉ ra sự thay đổi hoặc biến đổi từ một trạng thái hoặc hình thức này sang trạng thái hoặc hình thức khác. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trở thành', 'biến thành', hoặc 'chuyển thành'. Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ nghề nghiệp, trạng thái, hoặc điều kiện.

Ví dụ:

Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
Hồi nhỏ, tôi đã muốn trở thành giáo viên.
Cô ấy hồi hộp đến mức mặt đỏ lên.
Khi xuân đến, hoa anh đào nở.