~に比べて
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + に比べて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に比べて được sử dụng để so sánh hai điều hoặc tình huống bằng cách làm nổi bật sự khác biệt của chúng. Có thể được dịch là 'so với', 'so sánh với', hoặc 'trái ngược với' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 夏に比べて、冬は寒いです。
So với mùa hè thì mùa đông lạnh hơn.
2. このトマトは赤いトマトに比べて美味しくない。
Cà chua này không ngon bằng cà chua đỏ.
3. 彼は私に比べて英語が上手です。
Anh ấy giỏi tiếng Anh hơn tôi.
4. 東京に比べて、京都は静かな町です。
So với Tokyo, Kyoto là một thành phố yên tĩnh.