あの
あのー
あのう

Thán từ

này; ừm

JP: あの~郵便ゆうびんきょくはどちらでしょうか。

VI: Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの。。。
Ừ...
あの…
Ừm...
あのけんはあのままである。
Vụ đó vẫn cứ để nguyên như vậy.
あの、すみません...
À, xin lỗi...
あのみせはやだな。
Tôi không thích quán đó.
あのくるまです。
Đó là chiếc xe kia.
あのひとはあの仕事しごとにはまった不向ふむきなひとです。
Người kia hoàn toàn không phù hợp với công việc đó.
あのレースは八百長やおちょうだった。
Cuộc đua đó đã được sắp xếp trước.
あのビルのとなりです。
Ngay bên cạnh tòa nhà đó.
あのグラス、あなたのよ。
Cái ly kia là của bạn đấy.