Dịch nghĩa:

Có nhiều cách diễn đạt thú vị trong tiếng Nhật như "có máu lưu thông".

Hán tự:

Huyết máu
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Bạch trắng