[Huyết]

Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

máu

JP: ナイフはまみれていた。

VI: Con dao đó đã dính máu.

Danh từ chung

máu; dòng dõi

JP: わたしたちはがつながっている。

VI: Chúng tôi có huyết thống với nhau.

Danh từ chung

máu; cảm xúc; đam mê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あらう。
Máu rửa máu.
苦手にがてなの。
Tôi không chịu được máu.
まらないの。
Máu không ngừng chảy.
はどすぐろかったです。
Máu của tôi thật sẫm.
あらそえない。
Máu không thể chối cãi.
だらけだった。
Tôi bị đầy máu.
だらけだよ。
Tôi bị đầy máu.
鮮血せんけつでした。
Máu là máu tươi.
どうしてあかいの?
Tại sao máu lại có màu đỏ?
そのはどすぐろかった。
Máu đó đen kịt.

Hán tự

Từ liên quan đến 血

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 血
  • Cách đọc: ち
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ tham khảo: JLPT N4
  • Ý nghĩa cốt lõi: Máu; dòng máu (huyết thống)

2. Ý nghĩa chính

Máu (chất lỏng trong cơ thể); mở rộng: dòng máu/huyết thống, khí sắc (血の気), tính khí nóng (熱い血).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 血液(けつえき): Thuật ngữ y khoa “máu” (học thuật hơn). Đơn giản “máu” thường dùng 血(ち).
  • 出血: Chảy máu; 流血: đổ máu (mang sắc thái bạo lực).
  • 血筋/血統: Dòng giống, huyết thống; dùng khi nói về xuất thân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng thường gặp: 血が出る (máu chảy), 血を流す (đổ máu), 血を採る (lấy máu), 血の気 (khí sắc).
  • Nghĩa ẩn dụ: 熱い血 (nhiệt huyết), 日本人の血 (dòng máu Nhật), 血が騒ぐ (máu sôi sục).
  • Trong y tế, xét nghiệm, tai nạn, văn chương.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
血液(けつえき) Đồng nghĩa (học thuật) Máu Dùng trong y khoa, khoa học.
出血 Liên quan Chảy máu Triệu chứng/hiện tượng.
献血 Liên quan Hiến máu Hoạt động y tế/xã hội.
血筋/血統 Liên quan Dòng máu, huyết thống Ngữ cảnh gia phả, giống nòi.
無血 Đối nghĩa ngữ dụng Không đổ máu Đối lập với 流血 trong bạo lực/cách mạng.
貧血 Liên quan Thiếu máu Tình trạng y khoa, không phải “đối nghĩa”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 血: Hình thanh ý chỉ “máu”; là một bộ thủ độc lập trong chữ Hán.
  • Trong từ ghép thường đọc là けつ (血液, 血圧), riêng từ đơn là ち.

7. Bình luận mở rộng (AI)

có mạng lưới ngữ nghĩa phong phú: sinh học (chất lỏng), xã hội (huyết thống), và ẩn dụ (nhiệt huyết). Nhớ phân biệt cách đọc ち (đơn lẻ) và けつ (trong từ ghép).

8. Câu ví dụ

  • 指を切ってが出た。
    Cắt ngón tay và máu chảy ra.
  • 検査のためにを採った。
    Lấy máu để xét nghiệm.
  • 事故で多くのを失った。
    Mất nhiều máu trong tai nạn.
  • 怒りでが逆流する思いだった。
    Tức giận đến mức như máu chảy ngược.
  • 彼は日本人のを引いている。
    Anh ấy mang trong mình dòng máu Nhật.
  • 頬にの気が戻った。
    Sắc mặt có máu trở lại.
  • 戦わずして一滴のも流さない。
    Không đổ một giọt máu nào mà vẫn chiến thắng.
  • 彼女の体からが止まらない。
    Máu của cô ấy không ngừng chảy.
  • 献血でを提供した。
    Tôi hiến máu.
  • 若いがチームに活気を与える。
    Máu trẻ mang lại sinh khí cho đội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 血 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?