1. Thông tin cơ bản
- Từ: 血
- Cách đọc: ち
- Loại từ: Danh từ
- Trình độ tham khảo: JLPT N4
- Ý nghĩa cốt lõi: Máu; dòng máu (huyết thống)
2. Ý nghĩa chính
Máu (chất lỏng trong cơ thể); mở rộng: dòng máu/huyết thống, khí sắc (血の気), tính khí nóng (熱い血).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 血液(けつえき): Thuật ngữ y khoa “máu” (học thuật hơn). Đơn giản “máu” thường dùng 血(ち).
- 出血: Chảy máu; 流血: đổ máu (mang sắc thái bạo lực).
- 血筋/血統: Dòng giống, huyết thống; dùng khi nói về xuất thân.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dạng thường gặp: 血が出る (máu chảy), 血を流す (đổ máu), 血を採る (lấy máu), 血の気 (khí sắc).
- Nghĩa ẩn dụ: 熱い血 (nhiệt huyết), 日本人の血 (dòng máu Nhật), 血が騒ぐ (máu sôi sục).
- Trong y tế, xét nghiệm, tai nạn, văn chương.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 血液(けつえき) |
Đồng nghĩa (học thuật) |
Máu |
Dùng trong y khoa, khoa học. |
| 出血 |
Liên quan |
Chảy máu |
Triệu chứng/hiện tượng. |
| 献血 |
Liên quan |
Hiến máu |
Hoạt động y tế/xã hội. |
| 血筋/血統 |
Liên quan |
Dòng máu, huyết thống |
Ngữ cảnh gia phả, giống nòi. |
| 無血 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Không đổ máu |
Đối lập với 流血 trong bạo lực/cách mạng. |
| 貧血 |
Liên quan |
Thiếu máu |
Tình trạng y khoa, không phải “đối nghĩa”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 血: Hình thanh ý chỉ “máu”; là một bộ thủ độc lập trong chữ Hán.
- Trong từ ghép thường đọc là けつ (血液, 血圧), riêng từ đơn là ち.
7. Bình luận mở rộng (AI)
血 có mạng lưới ngữ nghĩa phong phú: sinh học (chất lỏng), xã hội (huyết thống), và ẩn dụ (nhiệt huyết). Nhớ phân biệt cách đọc ち (đơn lẻ) và けつ (trong từ ghép).
8. Câu ví dụ
- 指を切って血が出た。
Cắt ngón tay và máu chảy ra.
- 検査のために血を採った。
Lấy máu để xét nghiệm.
- 事故で多くの血を失った。
Mất nhiều máu trong tai nạn.
- 怒りで血が逆流する思いだった。
Tức giận đến mức như máu chảy ngược.
- 彼は日本人の血を引いている。
Anh ấy mang trong mình dòng máu Nhật.
- 頬に血の気が戻った。
Sắc mặt có máu trở lại.
- 戦わずして一滴の血も流さない。
Không đổ một giọt máu nào mà vẫn chiến thắng.
- 彼女の体から血が止まらない。
Máu của cô ấy không ngừng chảy.
- 献血で血を提供した。
Tôi hiến máu.
- 若い血がチームに活気を与える。
Máu trẻ mang lại sinh khí cho đội.