血液 [Huyết Dịch]

けつえき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

máu

JP: 血液けつえき体内たいない循環じゅんかんする。

VI: Máu lưu thông trong cơ thể.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血液けつえき循環じゅんかん
Tuần hoàn máu.
血液けつえき検査けんさをしましょう。
Chúng ta hãy làm xét nghiệm máu.
血液けつえき血管けっかんながれる。
Máu chảy trong mạch máu.
DNAは血液けつえきのサンプルかられる。
DNA có thể được lấy từ mẫu máu.
血液けつえきがたなんがた
Nhóm máu của bạn là gì?
血液けつえき検査けんさ結果けっか正常せいじょうです。
Kết quả xét nghiệm máu là bình thường.
血液けつえき検査けんさけたいのですが。
Tôi muốn làm xét nghiệm máu.
血液けつえきのしみはたいていちない。
Vết máu thường khó tẩy.
赤十字せきじゅうじ病院びょういん血液けつえき供給きょうきゅうした。
Hội Chữ Thập Đỏ đã cung cấp máu cho bệnh viện.
心臓しんぞうはたらきは血液けつえきおくことである。
Chức năng của tim là bơm máu.

Hán tự

Từ liên quan đến 血液

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 血液
  • Cách đọc: けつえき
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ sinh học/y khoa)
  • Độ trang trọng: cao hơn 「血」, dùng trong y khoa, hành chính

2. Ý nghĩa chính

- Máu với tư cách là chất lỏng sinh học, đối tượng của xét nghiệm/điều trị/miêu tả sinh lý.

3. Phân biệt

  • 血(ち): đời thường, nói chung; 血液: thuật ngữ khoa học.
  • 体液: dịch cơ thể nói chung; 血液: một phần của 体液.
  • 血液型(nhóm máu)≠ 血統(huyết thống).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ghép từ: 血液検査, 血液循環, 血液ドナー, 血液銀行, 血液中の〜, 輸血, 採血.
  • Văn phong: báo chí, y tế, khoa học; ít dùng trong miêu tả vết thương đời thường (dùng 血).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Gần nghĩa máu Thường ngày
血液検査 Liên quan xét nghiệm máu Thủ tục y tế
輸血 Liên quan truyền máu Thủ thuật
貧血 Liên quan bệnh lý thiếu máu Tình trạng y khoa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 血(ケツ/ち): máu; 液(エキ): chất lỏng → 血液: chất lỏng là máu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn câu văn có sắc thái chuyên môn, thay 「血」 bằng 「血液」 sẽ chuẩn hơn, đặc biệt trong hồ sơ y tế, tin tức.

8. Câu ví dụ

  • 献血で集まった血液は医療機関に届けられる。
    Máu thu từ hiến máu được chuyển tới các cơ sở y tế.
  • 医者に血液中のコレステロール値を指摘された。
    Bác sĩ chỉ ra chỉ số cholesterol trong máu của tôi.
  • この薬は血液をサラサラにする。
    Thuốc này làm loãng máu.
  • 事故で血液が足りず、緊急の輸血が必要だ。
    Do tai nạn thiếu máu, cần truyền máu khẩn cấp.
  • 研究では血液サンプルを分析した。
    Nghiên cứu đã phân tích mẫu máu.
  • 運動は血液循環を改善する。
    Tập luyện cải thiện tuần hoàn máu.
  • 彼は珍しい血液型だから注意が必要だ。
    Anh ấy có nhóm máu hiếm nên cần lưu ý.
  • 血液の凝固を促進する因子がある。
    Có những yếu tố thúc đẩy đông máu.
  • 看護師が血液を採取した。
    Y tá đã lấy máu.
  • 感染は血液を介して広がることがある。
    Nhiễm trùng đôi khi lây lan qua đường máu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 血液 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?