1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日本語
- Cách đọc: にほんご
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: tiếng Nhật (ngôn ngữ Nhật Bản)
- JLPT: N5
2. Ý nghĩa chính
日本語 là ngôn ngữ của Nhật Bản. Dùng để chỉ môn học, kỹ năng, tài liệu, hay bất kỳ thứ gì liên quan đến tiếng Nhật.
3. Phân biệt
- 日本語 vs 国語: 国語 ở Nhật là môn “Quốc ngữ” (tiếng mẹ đẻ) trong nhà trường Nhật, không phải “tiếng Nhật” cho người nước ngoài.
- 日本語 vs 和語: 和語 là từ vựng thuần Nhật (không phải toàn bộ tiếng Nhật).
- 日本語 vs 日本人: ngôn ngữ ↔ người Nhật (dân tộc/quốc tịch).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 日本語を勉強する/話す/教える/学ぶ
- 日本語能力試験(JLPT)/日本語教師/日本語学習者
- 日本語らしい表現, 日本語の文法
- Dùng rộng rãi, từ đời thường đến học thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 国語 | Phân biệt | quốc ngữ (môn học ở Nhật) | Khác với dạy/ học tiếng Nhật cho người nước ngoài |
| 和語 | Liên quan | từ thuần Nhật | Đối lập với 漢語・外来語 |
| 漢語 | Liên quan | từ Hán Nhật | Từ gốc Hán trong tiếng Nhật |
| 外来語 | Liên quan | từ vay mượn | Chủ yếu từ tiếng châu Âu |
| 外国語 | Đối nghĩa tương đối | ngoại ngữ | Đối lập với ngôn ngữ bản địa |
| 日本人 | Liên quan | người Nhật | Chủ thể sử dụng 日本語 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 日: Nhật, mặt trời; 本: gốc, bản; → 日本: Nhật Bản
- 語: “ngôn ngữ, lời nói”; Onyomi: ゴ
- Ghép nghĩa: “ngôn ngữ của Nhật Bản”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả khả năng, dùng 日本語ができる/話せる. Với trình độ, nói 日本語レベル, 日本語能力 và tham chiếu JLPT là chuẩn phổ biến.
8. Câu ví dụ
- 日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
- 彼女は流暢な日本語を話す。
Cô ấy nói tiếng Nhật lưu loát.
- 日本語能力試験に合格した。
Tôi đã đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
- この説明は日本語でお願いします。
Vui lòng giải thích bằng tiếng Nhật.
- 日本語の文法は奥が深い。
Ngữ pháp tiếng Nhật rất sâu sắc.
- 留学生に日本語を教える。
Dạy tiếng Nhật cho du học sinh.
- 日本語らしい表現を身につける。
Nắm vững những cách diễn đạt kiểu Nhật.
- 仕事で日本語を使う機会が増えた。
Cơ hội dùng tiếng Nhật trong công việc đã tăng lên.
- この本は日本語学習者向けだ。
Cuốn sách này dành cho người học tiếng Nhật.
- 日本語の敬語は難しい。
Kính ngữ trong tiếng Nhật khó.