Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

置おき忘わすれたときのためにノートの名前なまえを書かいておきなさい。
Hãy viết tên lên sổ tay để tránh quên nó.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

置く
おく
đặt; để
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
ノート
sổ tay
名前
なまえ
tên
書く
かく
viết; sáng tác
為さる
なさる
làm

Hán tự:

置
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
忘
Vong quên
名
Danh tên; nổi tiếng
前
Tiền phía trước; trước
書
Thư viết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật