達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
政
Chánh
chính trị; chính phủ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau