Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

男性だんせいが女性じょせいよりすぐれているとか、女性じょせいが男性だんせいよりすぐれているとか考かんがえるのは、愚おろかであるばかりでなく、こっけいなことである。
Nghĩ rằng đàn ông hơn phụ nữ hay ngược lại không chỉ ngu ngốc mà còn buồn cười.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

N ばかり (〜bakari)

Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4

Từ vựng:

男性
だんせい
đàn ông; nam giới
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
優れる
すぐれる
vượt trội; xuất sắc
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
滑稽
こっけい
buồn cười; hài hước
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

男
Nam nam
性
Tính giới tính; bản chất
女
Nữ phụ nữ
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
愚
Ngu ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật