1. Thông tin cơ bản
- Từ: 男性
- Cách đọc: だんせい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nam giới (cách nói trung tính, trang trọng)
2. Ý nghĩa chính
「男性」 chỉ giới tính nam trong xã hội nói chung. Thường dùng trong văn phong trung tính, thống kê, truyền thông, y tế, hành chính. Trái nghĩa thông thường là 「女性」.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 男子: dùng khi phân loại trong trường học/thể thao; ít tính trang trọng chung xã hội bằng 「男性」.
- 男: “đàn ông” (tính khẩu ngữ/mạnh), sắc thái dân dã hơn.
- 男性用/女性用: dành cho nam/nữ; là tính chất gắn danh từ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thống kê: 20代の男性, 男性の平均寿命。
- Dịch vụ/sản phẩm: 男性用化粧品, 男性向け雑誌。
- Tin tức, y tế, pháp luật: 男性会社員, 男性患者。
- Lưu ý: khi nhấn tính xã hội/lịch sự, ưu tiên 「男性」 thay vì 「男」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 女性 |
Đối nghĩa |
nữ giới |
Cặp đối lập chuẩn. |
| 男子 |
Liên quan |
nam (phân loại) |
Thể thao/giáo dục. |
| 男 |
Liên quan |
đàn ông |
Khẩu ngữ, văn chương. |
| 男性用 |
Liên quan |
dành cho nam |
Tính chất gắn sản phẩm/dịch vụ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 男: nam; On: だん/なん; Kun: おとこ。
- 性: tính, giới tính; On: せい; Kun: さが。
- Hợp nghĩa: giới tính nam trong phạm vi xã hội/hành chính.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tin, “会社員の男性(30)” là công thức điển hình. Trong khảo sát, cặp “男性・女性” đảm bảo tính trung tính; tránh dùng “男・女” nếu cần lịch sự.
8. Câu ví dụ
- この商品は男性にも女性にも人気だ。
Sản phẩm này được cả nam lẫn nữ ưa chuộng.
- 男性の平均寿命は年々延びている。
Tuổi thọ trung bình của nam giới tăng dần qua các năm.
- 20代の男性を対象に調査した。
Đã khảo sát nam giới ở độ tuổi 20.
- 男性患者の割合が高い。
Tỷ lệ bệnh nhân nam cao.
- 男性用コスメの市場が拡大している。
Thị trường mỹ phẩm dành cho nam đang mở rộng.
- 働く男性の育児参加が進んでいる。
Sự tham gia nuôi con của nam giới đi làm đang tiến triển.
- その男性会社員は通勤中に事故に遭った。
Nam nhân viên công ty đó gặp tai nạn khi đi làm.
- 男性差別をなくす取り組みも重要だ。
Nỗ lực xóa bỏ phân biệt đối xử với nam giới cũng quan trọng.
- 男性比率が高い職場だ。
Đó là nơi làm việc có tỷ lệ nam giới cao.
- この席は男性専用ではありません。
Chỗ ngồi này không dành riêng cho nam.