男性 [Nam Tính]

だんせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đàn ông; nam giới

JP:いち部屋へや3人さんにんまっていただけますか」とかれはたずねました。「ええ、かまいませんよ」と3人さんにん男性だんせいこたえました。

VI: "Ba người có thể ở chung một phòng được không?" anh ấy hỏi. "Vâng, không sao cả," ba người đàn ông đáp.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Ngữ pháp

giới tính nam

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーは男性だんせい恐怖症きょうふしょうだ。
Mary sợ đàn ông.
男性だんせいより女性じょせいさき
Phụ nữ trước, đàn ông sau.
その男性だんせい女性じょせいです。
Người đàn ông đó là phụ nữ.
たか男性だんせいでした。
Đó là một người đàn ông cao lớn.
トムは男性だんせい名前なまえです。
Tom là tên của một người đàn ông.
かれ平凡へいぼん男性だんせいです。
Anh ấy là một người đàn ông tầm thường.
その男性だんせいかおあからめた。
Người đàn ông đó đã đỏ mặt.
3人さんにん男性だんせいがいた。
Có ba người đàn ông.
わたしはその男性だんせいつめた。
Tôi đã nhìn chằm chằm vào người đàn ông đó.
その男性だんせい医者いしゃではありません。
Người đàn ông đó không phải là bác sĩ.

Hán tự

Từ liên quan đến 男性

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 男性
  • Cách đọc: だんせい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nam giới (cách nói trung tính, trang trọng)

2. Ý nghĩa chính

「男性」 chỉ giới tính nam trong xã hội nói chung. Thường dùng trong văn phong trung tính, thống kê, truyền thông, y tế, hành chính. Trái nghĩa thông thường là 「女性」.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 男子: dùng khi phân loại trong trường học/thể thao; ít tính trang trọng chung xã hội bằng 「男性」.
  • : “đàn ông” (tính khẩu ngữ/mạnh), sắc thái dân dã hơn.
  • 男性用/女性用: dành cho nam/nữ; là tính chất gắn danh từ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thống kê: 20代の男性, 男性の平均寿命
  • Dịch vụ/sản phẩm: 男性用化粧品, 男性向け雑誌
  • Tin tức, y tế, pháp luật: 男性会社員, 男性患者
  • Lưu ý: khi nhấn tính xã hội/lịch sự, ưu tiên 「男性」 thay vì 「男」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
女性 Đối nghĩa nữ giới Cặp đối lập chuẩn.
男子 Liên quan nam (phân loại) Thể thao/giáo dục.
Liên quan đàn ông Khẩu ngữ, văn chương.
男性用 Liên quan dành cho nam Tính chất gắn sản phẩm/dịch vụ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 男: nam; On: だん/なん; Kun: おとこ。
  • 性: tính, giới tính; On: せい; Kun: さが。
  • Hợp nghĩa: giới tính nam trong phạm vi xã hội/hành chính.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tin, “会社員の男性(30)” là công thức điển hình. Trong khảo sát, cặp “男性・女性” đảm bảo tính trung tính; tránh dùng “男・女” nếu cần lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • この商品は男性にも女性にも人気だ。
    Sản phẩm này được cả nam lẫn nữ ưa chuộng.
  • 男性の平均寿命は年々延びている。
    Tuổi thọ trung bình của nam giới tăng dần qua các năm.
  • 20代の男性を対象に調査した。
    Đã khảo sát nam giới ở độ tuổi 20.
  • 男性患者の割合が高い。
    Tỷ lệ bệnh nhân nam cao.
  • 男性用コスメの市場が拡大している。
    Thị trường mỹ phẩm dành cho nam đang mở rộng.
  • 働く男性の育児参加が進んでいる。
    Sự tham gia nuôi con của nam giới đi làm đang tiến triển.
  • その男性会社員は通勤中に事故に遭った。
    Nam nhân viên công ty đó gặp tai nạn khi đi làm.
  • 男性差別をなくす取り組みも重要だ。
    Nỗ lực xóa bỏ phân biệt đối xử với nam giới cũng quan trọng.
  • 男性比率が高い職場だ。
    Đó là nơi làm việc có tỷ lệ nam giới cao.
  • この席は男性専用ではありません。
    Chỗ ngồi này không dành riêng cho nam.
💡 Giải thích chi tiết về từ 男性 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?