丁年 [Đinh Niên]
ていねん
Danh từ chung
tuổi trưởng thành (tức là 20 tuổi ở Nhật Bản); tuổi thành niên
Danh từ chung
tuổi trưởng thành (tức là 20 tuổi ở Nhật Bản); tuổi thành niên