Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

猫ねこをよく観察かんさつしてみなさい。そうすればよくその猫ねこのことがわかりますよ。
Hãy quan sát kỹ mèo, bạn sẽ hiểu rõ hơn về chúng.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

猫
ねこ
mèo
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
観察
かんさつ
quan sát; khảo sát; theo dõi
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

猫
Miêu mèo
観
quan điểm; diện mạo
察
Sát đoán; phán đoán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật