Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

民主みんしゅ主義しゅぎは食料しょくりょうとかセメントのようには輸出ゆしゅつできるものではない。
Dân chủ không phải là thứ có thể xuất khẩu như thực phẩm hay xi măng.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~ものではない (〜mono dewa nai)

Diễn tả một đề nghị hoặc cấm đoán mạnh mẽ: 'không nên', 'không được'.
JLPT N2

Từ vựng:

民主主義
みんしゅしゅぎ
dân chủ
食料
しょくりょう
thực phẩm
セメント
xi măng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
輸出
ゆしゅつ
xuất khẩu
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

民
Dân dân; quốc gia
主
Chủ chủ; chính
義
Nghĩa chính nghĩa
食
Thực ăn; thực phẩm
料
Liệu phí; nguyên liệu
輸
Thâu vận chuyển; gửi
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật